Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Nâng Cấp Hệ Thống Ngân Hàng – Advanced Level

Upgrade
(v) nâng cấp; (n) sự nâng cấp
Security
(n) chứng khoán; sự an toàn
Scalability
(n) khả năng mở rộng
Backup
(n) bản sao lưu; (v) sao lưu
Testing
(n) việc kiểm tra, thử nghiệm

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Upgrade
Security
Scalability
Backup
Testing
(n) khả năng mở rộng
(v) nâng cấp; (n) sự nâng cấp
(n) việc kiểm tra, thử nghiệm
(n) bản sao lưu; (v) sao lưu
(n) chứng khoán; sự an toàn

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Upgrade” mean?
4. What does “Security” mean?
5. What does “Scalability” mean?
6. What does “Backup” mean?
7. What does “Testing” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: