Từ Vựng:
Fitting: (n) thử đồ
Schedule: (n) lịch trình
Accessories: (n) phụ kiện
Confirm: (v) xác nhận
Comfortable: (adj) thoải mái
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Fitting: (n) thử đồ
Schedule: (n) lịch trình
Accessories: (n) phụ kiện
Confirm: (v) xác nhận
Comfortable: (adj) thoải mái
Luyện tập thêm về bài học này: