Từ Vựng:
Earnout: (n) khoản thu nhập bổ sung dựa trên hiệu suất
Period: (n) kỳ, khoảng thời gian
Targets: (n) mục tiêu
Sliding scale: (n) thang đo biến động theo tỷ lệ
Audited: (adj) đã được kiểm toán
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Earnout: (n) khoản thu nhập bổ sung dựa trên hiệu suất
Period: (n) kỳ, khoảng thời gian
Targets: (n) mục tiêu
Sliding scale: (n) thang đo biến động theo tỷ lệ
Audited: (adj) đã được kiểm toán
Luyện tập thêm về bài học này: