1. Earnout
2. Period
3. Targets
4. Sliding scale
5. Audited
(adj) đã được kiểm toán
(n) kỳ, khoảng thời gian
(n) khoản thu nhập bổ sung dựa trên hiệu suất
(n) mục tiêu
(n) thang đo biến động theo tỷ lệ
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.