Từ Vựng:
Sustainable: (adj) bền vững
Supply chain: (n) chuỗi cung ứng
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Waste: (n) chất thải; (v) lãng phí
Supplier: (n) nhà cung cấp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Sustainable: (adj) bền vững
Supply chain: (n) chuỗi cung ứng
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Waste: (n) chất thải; (v) lãng phí
Supplier: (n) nhà cung cấp
Luyện tập thêm về bài học này: