Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Chi Phí Chuỗi Cung Ứng Bền Vững – Medium Level

Sustainable
(adj) bền vững
Supply chain
(n) chuỗi cung ứng
Budget
(n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Waste
(n) chất thải; (v) lãng phí
Supplier
(n) nhà cung cấp

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Sustainable
Supply chain
Budget
Waste
Supplier
(n) chất thải; (v) lãng phí
(n) nhà cung cấp
(n) chuỗi cung ứng
(adj) bền vững
(n) ngân sách; (v) lập ngân sách

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Sustainable” mean?
4. What does “Supply chain” mean?
5. What does “Budget” mean?
6. What does “Waste” mean?
7. What does “Supplier” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: