1. Sustainable
2. Supply chain
3. Budget
4. Waste
5. Supplier
(n) ngân sách; (v) lập ngân sách
(n) chất thải; (v) lãng phí
(n) chuỗi cung ứng
(adj) bền vững
(n) nhà cung cấp
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.