Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc Họp Kế Hoạch Cải Thiện Điểm Số ESG – Medium Level

ESG
(n) tiêu chí môi trường, xã hội và quản trị
Investor
(n) nhà đầu tư
Score
(n) điểm số; (v) ghi điểm
Reduce
(v) giảm
Timeline
(n) dòng thời gian, tiến độ công việc

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
ESG
Investor
Score
Reduce
Timeline
(n) điểm số; (v) ghi điểm
(n) tiêu chí môi trường, xã hội và quản trị
(n) dòng thời gian, tiến độ công việc
(n) nhà đầu tư
(v) giảm

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “ESG” mean?
4. What does “Investor” mean?
5. What does “Score” mean?
6. What does “Reduce” mean?
7. What does “Timeline” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: