Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Đối Chiếu EBITDA – Medium Level

EBITDA
(n) lợi nhuận trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ tài sản vô hình
Reconciliation
(n) sự đối chiếu, sự điều chỉnh số liệu
Depreciation
(n) khấu hao tài sản cố định
Amortization
(n) khấu hao tài sản vô hình
Non-cash
(adj) không dùng tiền mặt, phi tiền tệ

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
EBITDA
Reconciliation
Depreciation
Amortization
Non-cash
(n) khấu hao tài sản vô hình
(n) sự đối chiếu, sự điều chỉnh số liệu
(n) khấu hao tài sản cố định
(adj) không dùng tiền mặt, phi tiền tệ
(n) lợi nhuận trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ tài sản vô hình

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “EBITDA” mean?
4. What does “Reconciliation” mean?
5. What does “Depreciation” mean?
6. What does “Amortization” mean?
7. What does “Non-cash” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: