Từ Vựng:
Equity: (n) vốn chủ sở hữu
Dilute: (v) pha loãng, làm giảm giá trị cổ phần
Capacity: (n) năng lực, khả năng tài chính
Institutional: (adj) thuộc về tổ chức (như tổ chức tài chính)
Strategy: (n) chiến lược
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Equity: (n) vốn chủ sở hữu
Dilute: (v) pha loãng, làm giảm giá trị cổ phần
Capacity: (n) năng lực, khả năng tài chính
Institutional: (adj) thuộc về tổ chức (như tổ chức tài chính)
Strategy: (n) chiến lược
Luyện tập thêm về bài học này: