Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Việc Huy Động Vốn Cổ Phần Cho Nhà Đầu Tư – Advanced Level

Equity
(n) vốn chủ sở hữu
Dilute
(v) pha loãng, làm giảm giá trị cổ phần
Capacity
(n) năng lực, khả năng tài chính
Institutional
(adj) thuộc về tổ chức (như tổ chức tài chính)
Strategy
(n) chiến lược

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Equity
Dilute
Capacity
Institutional
Strategy
(n) năng lực, khả năng tài chính
(n) vốn chủ sở hữu
(n) chiến lược
(v) pha loãng, làm giảm giá trị cổ phần
(adj) thuộc về tổ chức (như tổ chức tài chính)

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Equity” mean?
4. What does “Dilute” mean?
5. What does “Capacity” mean?
6. What does “Institutional” mean?
7. What does “Strategy” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: