Từ Vựng:
Liability: (n) khoản nợ, nghĩa vụ tài chính
Funded: (adj) được tài trợ, được cấp vốn
Regulation: (n) quy định, quy tắc
Mitigation: (n) sự giảm thiểu rủi ro
Valuation: (n) sự định giá
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Liability: (n) khoản nợ, nghĩa vụ tài chính
Funded: (adj) được tài trợ, được cấp vốn
Regulation: (n) quy định, quy tắc
Mitigation: (n) sự giảm thiểu rủi ro
Valuation: (n) sự định giá
Luyện tập thêm về bài học này: