Từ Vựng:
Briefing: (n) buổi họp ngắn để cung cấp thông tin
Assist: (v) hỗ trợ, giúp đỡ
Passenger: (n) hành khách
Wheelchair: (n) xe lăn
Medical: (adj) thuộc về y tế, liên quan đến y tế
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Briefing: (n) buổi họp ngắn để cung cấp thông tin
Assist: (v) hỗ trợ, giúp đỡ
Passenger: (n) hành khách
Wheelchair: (n) xe lăn
Medical: (adj) thuộc về y tế, liên quan đến y tế
Luyện tập thêm về bài học này: