1. Briefing
2. Assist
3. Passenger
4. Wheelchair
5. Medical
(n) xe lăn
(adj) thuộc về y tế, liên quan đến y tế
(n) buổi họp ngắn để cung cấp thông tin
(v) hỗ trợ, giúp đỡ
(n) hành khách
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.