Từ Vựng:
Advance: (v) tạm ứng; (n) khoản ứng trước
Goal: (n) mục tiêu
Skill: (n) kỹ năng
Training: (n) đào tạo
Responsibility: (n) trách nhiệm
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Advance: (v) tạm ứng; (n) khoản ứng trước
Goal: (n) mục tiêu
Skill: (n) kỹ năng
Training: (n) đào tạo
Responsibility: (n) trách nhiệm
Luyện tập thêm về bài học này: