Từ Vựng:
Volatility: (n) sự biến động
Risk: (n) rủi ro
Credit: (n) tín dụng; (v) cho vay
Liquidity: (n) tính thanh khoản
Reserve: (n) dự trữ; (v) dự trữ, giữ lại
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Volatility: (n) sự biến động
Risk: (n) rủi ro
Credit: (n) tín dụng; (v) cho vay
Liquidity: (n) tính thanh khoản
Reserve: (n) dự trữ; (v) dự trữ, giữ lại
Luyện tập thêm về bài học này: