Từ Vựng:
Portfolio: (n) danh mục đầu tư
Return: (n) lợi nhuận; (v) mang lại lợi nhuận
Investment: (n) khoản đầu tư
Risk: (n) rủi ro
Monitor: (v) giám sát, theo dõi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Portfolio: (n) danh mục đầu tư
Return: (n) lợi nhuận; (v) mang lại lợi nhuận
Investment: (n) khoản đầu tư
Risk: (n) rủi ro
Monitor: (v) giám sát, theo dõi
Luyện tập thêm về bài học này: