1. COSHH
2. Assessment
3. Irritate
4. Absorbent
5. Protective
(adj) bảo vệ
(n) Quy định về kiểm soát chất độc hại tại nơi làm việc
(v) làm kích ứng
(n) sự đánh giá
(adj) có khả năng hấp thụ
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.