Từ Vựng:
Vibration: (n) sự rung động
Cruise: (v) bay hành trình; (n) chuyến bay hành trình
Engine: (n) động cơ
Inspection: (n) sự kiểm tra
Mount: (v) gắn, lắp đặt; (n) giá đỡ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Vibration: (n) sự rung động
Cruise: (v) bay hành trình; (n) chuyến bay hành trình
Engine: (n) động cơ
Inspection: (n) sự kiểm tra
Mount: (v) gắn, lắp đặt; (n) giá đỡ
Luyện tập thêm về bài học này: