Flashcards và Quiz Từ Vựng: Briefing Nhóm Kỹ Thuật Về Rung Động Trong Giai Đoạn Bay Bằng – Medium Level

Vibration
(n) sự rung động
Cruise
(v) bay hành trình; (n) chuyến bay hành trình
Engine
(n) động cơ
Inspection
(n) sự kiểm tra
Mount
(v) gắn, lắp đặt; (n) giá đỡ

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Vibration
Cruise
Engine
Inspection
Mount
(n) động cơ
(v) bay hành trình; (n) chuyến bay hành trình
(n) sự rung động
(n) sự kiểm tra
(v) gắn, lắp đặt; (n) giá đỡ

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Vibration” mean?
4. What does “Cruise” mean?
5. What does “Engine” mean?
6. What does “Inspection” mean?
7. What does “Mount” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: