Từ Vựng:
Refund: (n) sự hoàn tiền; (v) hoàn tiền
Cancelled: (adj) bị hủy
Voucher: (n) phiếu, giấy chứng nhận
Business days: (n) ngày làm việc
Original: (adj) ban đầu, gốc, nguyên bản
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Refund: (n) sự hoàn tiền; (v) hoàn tiền
Cancelled: (adj) bị hủy
Voucher: (n) phiếu, giấy chứng nhận
Business days: (n) ngày làm việc
Original: (adj) ban đầu, gốc, nguyên bản
Luyện tập thêm về bài học này: