1. Refund
2. Cancelled
3. Voucher
4. Business days
5. Original
(n) sự hoàn tiền; (v) hoàn tiền
(n) phiếu, giấy chứng nhận
(adj) bị hủy
(n) ngày làm việc
(adj) ban đầu, gốc, nguyên bản
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.