Từ Vựng:
Fatigue: (n) mệt mỏi
Roster: (n) danh sách phân công công việc
Shift: (n) ca làm việc; (v) thay ca
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Accident: (n) tai nạn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Fatigue: (n) mệt mỏi
Roster: (n) danh sách phân công công việc
Shift: (n) ca làm việc; (v) thay ca
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Accident: (n) tai nạn
Luyện tập thêm về bài học này: