Từ Vựng:
Boarding: (n) việc lên máy bay; (v) lên máy bay
Group: (n) nhóm
Announce: (v) thông báo
Passenger: (n) hành khách
Professional: (adj) chuyên nghiệp; (n) người chuyên nghiệp, nhân viên chuyên môn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Boarding: (n) việc lên máy bay; (v) lên máy bay
Group: (n) nhóm
Announce: (v) thông báo
Passenger: (n) hành khách
Professional: (adj) chuyên nghiệp; (n) người chuyên nghiệp, nhân viên chuyên môn
Luyện tập thêm về bài học này: