Từ Vựng:
Turbulence: (n) sự nhiễu loạn không khí
Experienced: (adj) có kinh nghiệm
Panic: (n) sự hoảng loạn; (v) hoảng loạn
Breathe: (v) thở
Calm: (adj) bình tĩnh; (v) làm dịu; (n) sự bình tĩnh
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Turbulence: (n) sự nhiễu loạn không khí
Experienced: (adj) có kinh nghiệm
Panic: (n) sự hoảng loạn; (v) hoảng loạn
Breathe: (v) thở
Calm: (adj) bình tĩnh; (v) làm dịu; (n) sự bình tĩnh
Luyện tập thêm về bài học này: