Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giao Tiếp Bình Tĩnh Với Hành Khách Hoảng Loạn – Medium Level

Turbulence
(n) sự nhiễu loạn không khí
Experienced
(adj) có kinh nghiệm
Panic
(n) sự hoảng loạn; (v) hoảng loạn
Breathe
(v) thở
Calm
(adj) bình tĩnh; (v) làm dịu; (n) sự bình tĩnh

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Turbulence
Experienced
Panic
Breathe
Calm
(adj) có kinh nghiệm
(n) sự nhiễu loạn không khí
(v) thở
(n) sự hoảng loạn; (v) hoảng loạn
(adj) bình tĩnh; (v) làm dịu; (n) sự bình tĩnh

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Turbulence” mean?
4. What does “Experienced” mean?
5. What does “Panic” mean?
6. What does “Breathe” mean?
7. What does “Calm” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: