Từ Vựng:
Catering: (n) dịch vụ cung cấp suất ăn
Discrepancy: (n) sự không nhất quán, sai lệch
Replacement: (n) sự thay thế
Inform: (v) thông báo
Delay: (n) sự chậm trễ; (v) làm chậm trễ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Catering: (n) dịch vụ cung cấp suất ăn
Discrepancy: (n) sự không nhất quán, sai lệch
Replacement: (n) sự thay thế
Inform: (v) thông báo
Delay: (n) sự chậm trễ; (v) làm chậm trễ
Luyện tập thêm về bài học này: