Flashcards và Quiz Từ Vựng: Sai Lệch Suất Ăn Khi Lên Máy Bay – Easy Level

Uplift
(v) nâng lên, nâng cao
Catering
(n) dịch vụ ăn uống trên máy bay
Supplier
(n) nhà cung cấp
Discrepancy
(n) sự không nhất quán, sự sai lệch
Crew
(n) phi hành đoàn, tổ bay

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Uplift
Catering
Supplier
Discrepancy
Crew
(n) nhà cung cấp
(v) nâng lên, nâng cao
(n) phi hành đoàn, tổ bay
(n) dịch vụ ăn uống trên máy bay
(n) sự không nhất quán, sự sai lệch

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Uplift” mean?
4. What does “Catering” mean?
5. What does “Supplier” mean?
6. What does “Discrepancy” mean?
7. What does “Crew” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: