Từ Vựng:
Uplift: (v) nâng lên, nâng cao
Catering: (n) dịch vụ ăn uống trên máy bay
Supplier: (n) nhà cung cấp
Discrepancy: (n) sự không nhất quán, sự sai lệch
Crew: (n) phi hành đoàn, tổ bay
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Uplift: (v) nâng lên, nâng cao
Catering: (n) dịch vụ ăn uống trên máy bay
Supplier: (n) nhà cung cấp
Discrepancy: (n) sự không nhất quán, sự sai lệch
Crew: (n) phi hành đoàn, tổ bay
Luyện tập thêm về bài học này: