Từ Vựng:
Code-share: (n) chia sẻ chuyến bay
Ticket: (n) vé
Operate: (v) vận hành, khai thác (chuyến bay)
Counter: (n) quầy (làm thủ tục)
Valid: (adj) hợp lệ, có hiệu lực
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Code-share: (n) chia sẻ chuyến bay
Ticket: (n) vé
Operate: (v) vận hành, khai thác (chuyến bay)
Counter: (n) quầy (làm thủ tục)
Valid: (adj) hợp lệ, có hiệu lực
Luyện tập thêm về bài học này: