Từ Vựng:
Turbulence: (n) sự nhiễu loạn (khí động trong chuyến bay)
Brace: (v) chuẩn bị sẵn sàng, giữ chặt; (n) sự giữ chặt, sự chuẩn bị
Secure: (v) buộc chặt, đảm bảo an toàn; (adj) an toàn
Crew: (n) phi hành đoàn
Emergency: (n) tình huống khẩn cấp, trường hợp cấp cứu; (adj) khẩn cấp
Luyện tập thêm về bài học này: