Flashcards và Quiz Từ Vựng: Vị Trí An Toàn Của Phi Hành Đoàn Khi Gặp Nhiễu Loạn Mạnh – Advanced Level

Turbulence
(n) sự nhiễu loạn (khí động trong chuyến bay)
Brace
(v) chuẩn bị sẵn sàng, giữ chặt; (n) sự giữ chặt, sự chuẩn bị
Secure
(v) buộc chặt, đảm bảo an toàn; (adj) an toàn
Crew
(n) phi hành đoàn
Emergency
(n) tình huống khẩn cấp, trường hợp cấp cứu; (adj) khẩn cấp

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Turbulence
Brace
Secure
Crew
Emergency
(n) tình huống khẩn cấp, trường hợp cấp cứu; (adj) khẩn cấp
(v) buộc chặt, đảm bảo an toàn; (adj) an toàn
(v) chuẩn bị sẵn sàng, giữ chặt; (n) sự giữ chặt, sự chuẩn bị
(n) sự nhiễu loạn (khí động trong chuyến bay)
(n) phi hành đoàn

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Turbulence” mean?
4. What does “Brace” mean?
5. What does “Secure” mean?
6. What does “Crew” mean?
7. What does “Emergency” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: