1. Turbulence
2. Brace
3. Secure
4. Crew
5. Emergency
(n) tình huống khẩn cấp, trường hợp cấp cứu; (adj) khẩn cấp
(v) buộc chặt, đảm bảo an toàn; (adj) an toàn
(v) chuẩn bị sẵn sàng, giữ chặt; (n) sự giữ chặt, sự chuẩn bị
(n) sự nhiễu loạn (khí động trong chuyến bay)
(n) phi hành đoàn
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.