Từ Vựng:
Immigration: (n) sự nhập cảnh
Customs: (n) hải quan
Declare: (v) khai báo
Visa: (n) thị thực
Officer: (n) nhân viên, sĩ quan
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Immigration: (n) sự nhập cảnh
Customs: (n) hải quan
Declare: (v) khai báo
Visa: (n) thị thực
Officer: (n) nhân viên, sĩ quan
Luyện tập thêm về bài học này: