Từ Vựng:
Vendor: (n) người bán hàng
Catering: (n) dịch vụ cung cấp thực phẩm
Compensation: (n) sự bồi thường
Delivery: (n) sự giao hàng; (n) sự phát biểu (trong trường hợp hướng dẫn, thông báo)
Monitor: (v) giám sát; (n) thiết bị theo dõi, màn hình
Luyện tập thêm về bài học này: