Từ Vựng:
Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn
Crew: (n) phi hành đoàn
Announcement: (n) thông báo
Feedback: (n) phản hồi
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn
Crew: (n) phi hành đoàn
Announcement: (n) thông báo
Feedback: (n) phản hồi
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này: