Từ Vựng:
Escalate: (v) leo thang, tăng cường (vấn đề, tình huống)
Supervisor: (n) người giám sát
Complaint: (n) phàn nàn, khiếu nại
Issue: (n) vấn đề, sự cố
Customer: (n) khách hàng, hành khách
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Escalate: (v) leo thang, tăng cường (vấn đề, tình huống)
Supervisor: (n) người giám sát
Complaint: (n) phàn nàn, khiếu nại
Issue: (n) vấn đề, sự cố
Customer: (n) khách hàng, hành khách
Luyện tập thêm về bài học này: