1. Interview
2. Upset
3. Sensitive
4. Skip
5. Skill
(n) kỹ năng
(v) làm rối loạn, làm đảo lộn; (adj) buồn bã, khó chịu
(v) bỏ qua, không làm
(adj) nhạy cảm, dễ bị ảnh hưởng
(n) cuộc phỏng vấn; (v) phỏng vấn
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.