Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xử Lý Một Buổi Phỏng Vấn Khó Khăn – Easy Level

Interview
(n) cuộc phỏng vấn; (v) phỏng vấn
Upset
(v) làm rối loạn, làm đảo lộn; (adj) buồn bã, khó chịu
Sensitive
(adj) nhạy cảm, dễ bị ảnh hưởng
Skip
(v) bỏ qua, không làm
Skill
(n) kỹ năng

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Interview
Upset
Sensitive
Skip
Skill
(n) kỹ năng
(v) làm rối loạn, làm đảo lộn; (adj) buồn bã, khó chịu
(v) bỏ qua, không làm
(adj) nhạy cảm, dễ bị ảnh hưởng
(n) cuộc phỏng vấn; (v) phỏng vấn

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Interview” mean?
4. What does “Upset” mean?
5. What does “Sensitive” mean?
6. What does “Skip” mean?
7. What does “Skill” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: