Từ Vựng:
Presentation: (n) bài thuyết trình, sự trình bày
Garnish: (v) trang trí món ăn
Spotless: (adj) sạch sẽ không tì vết
Crew: (n) phi hành đoàn
Standard: (n) tiêu chuẩn; (adj) tiêu chuẩn, chuẩn mực
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Presentation: (n) bài thuyết trình, sự trình bày
Garnish: (v) trang trí món ăn
Spotless: (adj) sạch sẽ không tì vết
Crew: (n) phi hành đoàn
Standard: (n) tiêu chuẩn; (adj) tiêu chuẩn, chuẩn mực
Luyện tập thêm về bài học này: