Từ Vựng:
Delay: (n) sự chậm trễ; (v) làm chậm trễ
Voucher: (n) phiếu đổi, phiếu quà tặng
Connection: (n) sự nối chuyến, sự kết nối
Cause: (n) nguyên nhân; (v) gây ra
Understand: (v) hiểu, nắm được thông tin
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Delay: (n) sự chậm trễ; (v) làm chậm trễ
Voucher: (n) phiếu đổi, phiếu quà tặng
Connection: (n) sự nối chuyến, sự kết nối
Cause: (n) nguyên nhân; (v) gây ra
Understand: (v) hiểu, nắm được thông tin
Luyện tập thêm về bài học này: