Từ Vựng:
Faint: (v) ngất xỉu; (adj) yếu ớt
Towel: (n) khăn tắm
Captain: (n) cơ trưởng
Passenger: (n) hành khách
Crew: (n) phi hành đoàn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Faint: (v) ngất xỉu; (adj) yếu ớt
Towel: (n) khăn tắm
Captain: (n) cơ trưởng
Passenger: (n) hành khách
Crew: (n) phi hành đoàn
Luyện tập thêm về bài học này: