Từ Vựng:
Wellness: (n) sức khỏe tốt, trạng thái khỏe mạnh
Sanitizer: (n) dung dịch sát khuẩn
Economy: (n) hạng phổ thông (trong chuyến bay)
Refreshed: (adj) cảm thấy tỉnh táo, sảng khoái
Tiring: (adj) mệt mỏi, gây mệt
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Wellness: (n) sức khỏe tốt, trạng thái khỏe mạnh
Sanitizer: (n) dung dịch sát khuẩn
Economy: (n) hạng phổ thông (trong chuyến bay)
Refreshed: (adj) cảm thấy tỉnh táo, sảng khoái
Tiring: (adj) mệt mỏi, gây mệt
Luyện tập thêm về bài học này: