Flashcards và Quiz Từ Vựng: Yêu Cầu Bộ Chăm Sóc Sức Khỏe Trên Chuyến Bay Dài – Advanced Level

Wellness
(n) sức khỏe tốt, trạng thái khỏe mạnh
Sanitizer
(n) dung dịch sát khuẩn
Economy
(n) hạng phổ thông (trong chuyến bay)
Refreshed
(adj) cảm thấy tỉnh táo, sảng khoái
Tiring
(adj) mệt mỏi, gây mệt

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Wellness
Sanitizer
Economy
Refreshed
Tiring
(adj) mệt mỏi, gây mệt
(n) dung dịch sát khuẩn
(adj) cảm thấy tỉnh táo, sảng khoái
(n) sức khỏe tốt, trạng thái khỏe mạnh
(n) hạng phổ thông (trong chuyến bay)

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Wellness” mean?
4. What does “Sanitizer” mean?
5. What does “Economy” mean?
6. What does “Refreshed” mean?
7. What does “Tiring” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: