1. Wellness
2. Sanitizer
3. Economy
4. Refreshed
5. Tiring
(n) dung dịch sát khuẩn
(adj) mệt mỏi, gây mệt
(n) sức khỏe tốt, trạng thái khỏe mạnh
(n) hạng phổ thông (trong chuyến bay)
(adj) cảm thấy tỉnh táo, sảng khoái
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.