Từ Vựng:
Complaint: (n) khiếu nại
Polite: (adj) lịch sự
Catering: (n) dịch vụ ăn uống trên máy bay
Apology: (n) lời xin lỗi
Quality: (n) chất lượng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Complaint: (n) khiếu nại
Polite: (adj) lịch sự
Catering: (n) dịch vụ ăn uống trên máy bay
Apology: (n) lời xin lỗi
Quality: (n) chất lượng
Luyện tập thêm về bài học này: