Từ Vựng:
Go-around: (n) bay vòng lại để hạ cánh lần nữa
Decision height: (n) độ cao quyết định
Imc: (n) điều kiện bay trong mây (Instrument Meteorological Conditions)
Positive rate of climb: (n) tốc độ leo dốc dương
Missed approach: (n) quy trình bay lại sau khi không thể hạ cánh
Luyện tập thêm về bài học này: