Từ Vựng:
Salad: (n) món salad
Main course: (n) món chính
Dessert: (n) món tráng miệng
Choice: (n) sự lựa chọn
Serve: (v) phục vụ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Salad: (n) món salad
Main course: (n) món chính
Dessert: (n) món tráng miệng
Choice: (n) sự lựa chọn
Serve: (v) phục vụ
Luyện tập thêm về bài học này: