Từ Vựng:
Meal: (n) bữa ăn
Beverage: (n) đồ uống
Order: (v) gọi món; (n) đơn đặt hàng
Choice: (n) sự lựa chọn
Arrive: (v) đến nơi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Meal: (n) bữa ăn
Beverage: (n) đồ uống
Order: (v) gọi món; (n) đơn đặt hàng
Choice: (n) sự lựa chọn
Arrive: (v) đến nơi
Luyện tập thêm về bài học này: