Từ Vựng:
Compliance: (n) sự tuân thủ
Encryption: (n) mã hóa
Audit: (n) kiểm tra; (v) kiểm tra
Certificate: (n) chứng chỉ
Role: (n) vai trò
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Compliance: (n) sự tuân thủ
Encryption: (n) mã hóa
Audit: (n) kiểm tra; (v) kiểm tra
Certificate: (n) chứng chỉ
Role: (n) vai trò
Luyện tập thêm về bài học này: