Từ Vựng:
Confidentiality: (n) tính bảo mật
Vip: (n) khách quan trọng
Privacy: (n) sự riêng tư
Security: (n) an ninh
Consequences: (n) hậu quả
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Confidentiality: (n) tính bảo mật
Vip: (n) khách quan trọng
Privacy: (n) sự riêng tư
Security: (n) an ninh
Consequences: (n) hậu quả
Luyện tập thêm về bài học này: