Từ Vựng:
Proof: (n) bản in thử; (v) kiểm tra bản in thử
Headline: (n) tiêu đề chính
Spelling: (n) chính tả
Font: (n) phông chữ
Client: (n) khách hàng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Proof: (n) bản in thử; (v) kiểm tra bản in thử
Headline: (n) tiêu đề chính
Spelling: (n) chính tả
Font: (n) phông chữ
Client: (n) khách hàng
Luyện tập thêm về bài học này: