Từ Vựng:
Upgrade: (v) nâng cấp; (n) sự nâng cấp
Package: (n) gói dịch vụ, gói sản phẩm; (v) đóng gói
Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng
Payment: (n) khoản thanh toán
Event: (n) sự kiện, chương trình
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Upgrade: (v) nâng cấp; (n) sự nâng cấp
Package: (n) gói dịch vụ, gói sản phẩm; (v) đóng gói
Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng
Payment: (n) khoản thanh toán
Event: (n) sự kiện, chương trình
Luyện tập thêm về bài học này: